hack it

/ˈhæk/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Đối phó; để thành công trong một cái gì đó bất chấp nghịch cảnh
    (idiomatic) To cope; to be successful in something despite adversity.
    I don't know if I can hack it here; the work is too hard for me.
    Tôi không biết liệu tôi có thể hack nó ở đây không; công việc quá khó khăn đối với tôi
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hack, it.
    Used other than figuratively or idiomatically: see hack, it.
🎬 Nghe “hack it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish